Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行き度い いきどい
muốn đi
丁度いい ちょうどいい
Vừa, phù hợp (thời gian; kích cỡ; chiều dài,...)
芽出度い 「めでたい」「めでどい」
hạnh phúc; thuận lợi; vui thích
お芽出度い おめでたい
sự kiện trọng đại; tin vui; chuyện đáng chúc mừng; ngu ngốc; ngu dại
御芽出度い おめでたい
sự kiện hạnh phúc; quan trọng cho chúc mừng; sự kiện điềm lành; sự mang thai