Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度なし (どなし) — (kính, kính áp tròng...) không độ
ĐỘ
度なし
(kính, kính áp tròng...) không độ
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải
何度 なんど
bao nhiêu lần; mấy lần
一度 いちど
khi nào đó; lần nào đó