Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度合い (どあい) — độ; phạm vi
ĐỘ HỢP
度合い
độ
度 「ど」「たび」「どう」
lần
行き度い いきどい
muốn đi
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
思い合う おもいあう
yêu nhau; nhớ nhau; cùng suy nghĩ giống nhau