Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度目 (どめ) — Lần thứ…
ĐỘ MỤC
度目
Lần thứ…
二度目 にどめ
Lần thứ 2
三度目の正直 さんどめのしょうじき
lần thứ ba may mắn, lần thứ ba của sự quyến rũ
温度目盛 おんどめもり
quy mô nhiệt độ
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
度 「ど」「たび」「どう」
lần