Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
座り (すわり) — ngồi
TỌA
座り
ngồi
座り方 すわりかた
cách ngồi
座り相撲 すわりずもう
đấu vật ở tư thế ngồi
座り直す すわりなおす
sửa lại tư thế ngồi
座り心地 すわりごこち
cảm giác thoải mái khi ngồi
座り込み すわりこみ
cuộc biểu tình ngồi (để phản đối; kháng nghị)