座入り (ざいり) — bước vào phòng trà; (cách thức) vào chỗ ngồi trong phòng trà, tiệc trà
座入り
TỌA NHẬP
ざ い り
Bước vào phòng trà; (cách thức) vào chỗ ngồi trong phòng trà, tiệc trà
茶会
での
座入
りは
、
礼儀正
しく
行
う
必要
があります
。
Việc vào chỗ ngồi trong phòng trà cần phải được thực hiện một cách lịch sự.
Tham gia (một nhóm); gia nhập (một nhóm)
Ảnh minh họa


