Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
庶民性 (しょみんせい) — bình thường
THỨ DÂN TÍNH
庶民性
bình thường
国民 「こくみん」「くにたみ」
quốc dân; nhân dân
国民性 こくみんせい
tính dân tộc.
市民 しみん
thị dân; dân thành phố.
民 「みん」「たみ」
dân
民人 みんじん
dân sự.