Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
廃駅 (はいえき) — nhà ga bỏ hoang
PHẾ DỊCH
廃駅
nhà ga bỏ hoang
駅 「えき」「うまや」
ga
廃止 はいし
sự hủy bỏ; sự hủy đi; sự bãi bỏ; sự đình chỉ
廃止する はいしする
bãi bỏ
廃止予定 はいしよてい
lỗi thời
廃棄 はいき
sự vứt bỏ; sự hủy bỏ; sự từ bỏ; sự bãi bỏ