延長 (えんちょう) — dài
延長
DUYÊN TRƯỜNG
え ん ちょ う
JLPTN2
Dài
延長
(
部分
)
Bộ phận kéo dài .
Sự kéo dài
Sự nối dài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 延長
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 延長する/えんちょうする |
| Quá khứ (た) | 延長した |
| Phủ định (未然) | 延長しない |
| Lịch sự (丁寧) | 延長します |
| te (て) | 延長して |
| Khả năng (可能) | 延長できる |
| Thụ động (受身) | 延長される |
| Sai khiến (使役) | 延長させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 延長させられる |
| Điều kiện (条件) | 延長すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 延長しろ |
| Ý chí (意向) | 延長しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 延長するな |

