Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
建築学 (けんちくがく) — kiến trúc
KIẾN TRÚC HỌC
建築学
kiến trúc
建物 たてもの
tòa nhà; ngôi nhà; công trình kiến trúc.
建設 けんせつ
sự kiến thiết; sự xây dựng
建築 けんちく
建築する けんちくする
dựng.
建築中 けんちくちゅう
đang xây dựng