Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
建築確認 (けんちくかくにん) — sự xác nhận kiến trúc
KIẾN TRÚC XÁC NHẬN
建築確認
sự xác nhận kiến trúc
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確認する かくにんする
xác nhận; kiểm tra
確認者 かくにんしゃ
người xác nhận
確認の上 かくにんのうえ
sau khi xác nhận
確認写真 かくにんしゃしん
ảnh xác nhận