Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弁当箱 (べんとうばこ) — đồ đựng cơm mang theo
BIỆN ĐƯƠNG TƯƠNG
弁当箱
đồ đựng cơm mang theo
箱 はこ
hộp
当 「とう」「はた」
điều này, này
一箱 ひとはこ
một hộp
上箱 うわばこ
vỏ bọc ở phía ngoài
三箱 「さんはこ」「さんぱこ」「みはこ」「さんばこ」
3hộp