Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弁方 (べんがた) — phương sách.
BIỆN PHƯƠNG
弁方
phương sách.
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
弁護士 べんごし
người biện hộ; luật sư
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
弁当 べんとう
cơm hộp
お弁当 おべんとう