Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弁証学 (べんしょうがく) — biện lý học.
BIỆN CHỨNG HỌC
弁証学
biện lý học.
証明 しょうめい
chứng minh
証拠 しょうこ
bằng cớ
保証 ほしょう
cam kết
人間学的証明 にんげんがくてきしょうめい
sự lập luận nhân học
証 「しょう」「あかし」「しるし」
Giấy chứng nhận; bằng; bằng chứng.