Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弁証論 (べんしょうろん) — sự biện giải cho tôn giáo
BIỆN CHỨNG LUẬN
弁証論
sự biện giải cho tôn giáo
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận
論より証拠 ろんよりしょうこ
có bằng chứng xác thực hơn là trình bày xuông, trăm nghe không bằng một thấy
証 「しょう」「あかし」「しるし」
Giấy chứng nhận; bằng; bằng chứng.
存在論的証明 そんざいろんてきしょうめい
chứng minh bản thể luận
弁当 べんとう
cơm hộp