式場 (しきじょう) — phòng lớn nghi thức; chỗ (của) nghi lễ (e.g. sự kết hôn)
式場
THỨC TRÀNG
し き じょ う
JLPTN1
Phòng lớn nghi thức; chỗ (của) nghi lễ (e.g. sự kết hôn)
Ảnh minh họa

式場 (しきじょう) — phòng lớn nghi thức; chỗ (của) nghi lễ (e.g. sự kết hôn)
THỨC TRÀNG
