Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
式構え (しきがまえ) — bộ thủ DẶC trong từ 式 THỨC (bộ thủ số 56)
THỨC CẤU
式構え
bộ thủ DẶC trong từ 式 THỨC (bộ thủ số 56)
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
結構人 けっこうじん
người tốt
結構者 「けっこうしゃ」「けっこうもの」
構造 こうぞう
cấu trúc; cấu tạo