Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引き戸 (ひきど) — cửa kéo
DẪN HỘ
引き戸
cửa kéo
引き戸錠 ひきこじょう
khóa cửa lùa
引き 「ひき」「びき」
giật.
大引き おおびき
gióng đỡ ngang
引き数 ひきすう
lý lẽ (e.g. hàm, lập trình)
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa