引き手 (ひきて ひきで) — quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
引き手
DẪN THỦ
ひ き て
Quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
Người kéo (xe bò...)
Người hướng dẫn; người dẫn đầu
Ảnh minh họa


