Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引き波 (ひきなみ) — sóng còn lại sau khi thuyền đã chạy
DẪN BA
引き波
sóng còn lại sau khi thuyền đã chạy
引き 「ひき」「びき」
giật.
大引き おおびき
gióng đỡ ngang
引き数 ひきすう
lý lẽ (e.g. hàm, lập trình)
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
代引き だいびき
tiền mặt khi giao hàng, COD