Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引き算 (ひきざん) — phép trừ
DẪN TOÁN
引き算
phép trừ
引き算をする ひきざんをする
trừ đi
足し算または引き算 たしざんまたはひきざん
phép cộng hoặc phép trừ
減法 / 引き算 「げんぽう」「ひきざん」
引き 「ひき」「びき」
giật.
大引き おおびき
gióng đỡ ngang