Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引き馬 (ひきうま) — ngựa kéo (xe, cày...)
DẪN MÃ
引き馬
ngựa kéo (xe, cày...)
引き 「ひき」「びき」
giật.
大引き おおびき
gióng đỡ ngang
引き数 ひきすう
lý lẽ (e.g. hàm, lập trình)
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
代引き だいびき
tiền mặt khi giao hàng, COD