引伸す (ひきのばす) — kéo giãn
引伸す
DẪN THÂN
ひ き の ば す
Kéo giãn
紐
を
〜
Buộc dây .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引伸す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引伸す/ひきのばす |
| Quá khứ (た) | 引伸した |
| Phủ định (未然) | 引伸さない |
| Lịch sự (丁寧) | 引伸します |
| te (て) | 引伸して |
| Khả năng (可能) | 引伸せる |
| Thụ động (受身) | 引伸される |
| Sai khiến (使役) | 引伸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引伸させられる |
| Điều kiện (条件) | 引伸せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引伸せ |
| Ý chí (意向) | 引伸そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引伸すな |

