Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引力 (いんりょく) — lực hấp dẫn; lực hút
DẪN LỰC
引力
lực hấp dẫn
引力圏 いんりょくけん
(mặt trăng có) làm thành hình cầu (của) sự hấp dẫn
牽引力 けんいんりょく
kéo sức mạnh
万有引力 ばんゆういんりょく
vạn vật hấp dẫn.
万有引力定数 ばんゆういんりょくていすう
hằng số hấp dẫn phổ quát
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.