Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引く ひく
chăng
から引く からひく
trừ từ...
気を引く きをひく
thu hút tình cảm của ai đó
目を引く めをひく
nổi bật, bắt mắt, thu hút sự chú ý
後を引く あとをひく
hệ lụy về sau