引裂く (ひきさく) — xé rách
引裂く
DẪN LIỆT
ひ き さ く
Xé rách
手紙
を
〜
Xé bỏ thư .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引裂く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引裂く/ひきさく |
| Quá khứ (た) | 引裂いた |
| Phủ định (未然) | 引裂かない |
| Lịch sự (丁寧) | 引裂きます |
| te (て) | 引裂いて |
| Khả năng (可能) | 引裂ける |
| Thụ động (受身) | 引裂かれる |
| Sai khiến (使役) | 引裂かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引裂かせられる |
| Điều kiện (条件) | 引裂けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引裂け |
| Ý chí (意向) | 引裂こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引裂くな |

