弛める (ゆるめる たるめる) — buông lỏng, thả lỏng
弛める
THỈ
ゆ る め る
Buông lỏng, thả lỏng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弛める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弛める/ゆるめる |
| Quá khứ (た) | 弛めた |
| Phủ định (未然) | 弛めない |
| Lịch sự (丁寧) | 弛めます |
| te (て) | 弛めて |
| Khả năng (可能) | 弛められる |
| Thụ động (受身) | 弛められる |
| Sai khiến (使役) | 弛めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弛めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 弛めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弛めろ |
| Ý chí (意向) | 弛めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弛めるな |
Từ trái nghĩa của 弛める
弛める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 弛める
弛む
lơi lỏng

