Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弟さん (おとうとさん) — em trai (em người khác)
ĐỆ
弟さん
em trai (em người khác)
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんだん
(gun) shot
さんもん
sự rẻ, sự rẻ tiền
うんさん
sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán, tầm phân tán, những cái được tung rắc, những cái được rải ra, tung, rải, rắc, gieo, đuổi chạy tán loạn, làm tan (mây, hy vọng...), toả, lia, quét
弟 「おとうと」「おとと」「おと」
em trai; đệ