弥次る (やじる) — truy, chất vấn, hỏi vặn
弥次る
DI THỨ
や じ る
Truy, chất vấn, hỏi vặn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弥次る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弥次る/やじる |
| Quá khứ (た) | 弥次った |
| Phủ định (未然) | 弥次らない |
| Lịch sự (丁寧) | 弥次ります |
| te (て) | 弥次って |
| Khả năng (可能) | 弥次れる |
| Thụ động (受身) | 弥次られる |
| Sai khiến (使役) | 弥次らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弥次らせられる |
| Điều kiện (条件) | 弥次れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弥次れ |
| Ý chí (意向) | 弥次ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弥次るな |

