Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弦 (げん つる) — dây đàn.
HUYỀN
弦
dây đàn.
弦長 げんちょう
Dây cung
弦線 げんせん
catgut
弦袋 つるぶくろ
Túi đựng dây đàn
弦理論 げんりろん
lý thuyết dây
弦材 「げんざい」「つるざい」
thiết kế thanh dàn