Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱い者 (よわいもの) — người yếu; yếu
NHƯỢC GIẢ
弱い者
người yếu
若い者 わかいもの
người trẻ tuổi; thanh niên
弱い よわい
hèn yếu
気の弱い きのよわい
nhút nhát
気が弱い きがよわい
rụt rè, nhút nhát
力弱い ちからよわい
yếu