Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱含み (よわふくみ よわぶくみ) — (giá cổ phiếu) dần dần yếu và giảm đi
NHƯỢC HÀM
弱含み
(giá cổ phiếu) dần dần yếu và giảm đi
含む ふくむ
ngậm
含ます ふくます
ngâm; đắm chìm; nuôi nấng; ngậm trong miệng; bao gồm; chỉ dẫn; hàm ý
弱い よわい
hèn yếu
弱 じゃく
người yếu thế
弱さ よわさ
tính nhu nhược