Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
弱い よわい
hèn yếu
弱い者 よわいもの
người yếu; yếu
力弱い ちからよわい
yếu