Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱竹 (なよたけ なゆたけ) — tre yếu, tre non
NHƯỢC TRÚC
弱竹
tre yếu, tre non
弱い よわい
hèn yếu
弱 じゃく
người yếu thế
弱さ よわさ
tính nhu nhược
弱雨 じゃくう
weak rain
弱弟 じゃくてい
anh(em) trai trẻ