Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
張り (はり ばり) — trải ra
TRƯƠNG
張り
trải ra
張り番 はりばん
lookout; quan sát
張り抜き はりぬき
đồ thủ công bằng giấy dán (được làm bằng cách dán nhiều lớp giấy lên khuôn, sau khi khô thì lấy khuôn ra)
張り札 「はりふだ」「はりさつ」
áp phích; chú ý
張り渡す はりわたす
căng ra; giăng rộng; trải rộng khắp
張り紙 はりがみ
giấy dán; áp phích