Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
張出 (はりだし) — Trong cầu đường: Cánh hẫng
TRƯƠNG XUẤT
張出
Trong cầu đường: Cánh hẫng
片持ち張出し工法 かたもちはりだしこうほう
Balanced cantilever method/ Phương pháp đúc hẫng cân bằng (thi công cầu)
バルジ加工(張出し加工) バルジかこー(はりだしかこー)
gia công phồng
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài
主張 しゅちょう
chủ trương, quan điểm
主張者 しゅちょうしゃ
biện hộ