Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
片持ち張出し工法 かたもちはりだしこうほう
Balanced cantilever method/ Phương pháp đúc hẫng cân bằng (thi công cầu)
バルジ加工(張出し加工) バルジかこー(はりだしかこー)
gia công phồng
出し だし
cung cấp; nước luộc thịt; cái cớ; lời xin lỗi; sự giả vờ; người bị lừa gạt; đối diện người đàn ông
出しな でしな
khi sắp rời đi
中出し 「なかだし」「ちゅうだし」
sự xuất tinh vào trong (hậu môn, âm, vật, miệng...)