Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
張力計 (ちょうりょくけい) — máy đo áp lực
TRƯƠNG LỰC KẾ
張力計
máy đo áp lực
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
計画 けいかく
Chương trình
主張 しゅちょう
chủ trương, quan điểm
設計 せっけい
sự thiết kế.
計算 けいさん
kế