強まる (つよまる) — khoẻ; khoẻ lên
強まる
CƯỜNG
つ よ ま る
JLPTN1
Khoẻ; khoẻ lên
Tăng lên; mạnh lên
呼吸
の
速
さや
深
さが
強
まる
Thở nhanh và sâu tăng lên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 強まる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 強まる/つよまる |
| Quá khứ (た) | 強まった |
| Phủ định (未然) | 強まらない |
| Lịch sự (丁寧) | 強まります |
| te (て) | 強まって |
| Khả năng (可能) | 強まれる |
| Thụ động (受身) | 強まられる |
| Sai khiến (使役) | 強まらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 強まらせられる |
| Điều kiện (条件) | 強まれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 強まれ |
| Ý chí (意向) | 強まろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 強まるな |

