強張る (こわばる) — cứng; cứng nhắc; nghiêm; nghiêm khắc
強張る
CƯỜNG TRƯƠNG
こ わ ば る
Cứng; cứng nhắc; nghiêm; nghiêm khắc
表情
が
〜
Nét mặt nghiêm khắc
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 強張る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 強張る/こわばる |
| Quá khứ (た) | 強張った |
| Phủ định (未然) | 強張らない |
| Lịch sự (丁寧) | 強張ります |
| te (て) | 強張って |
| Khả năng (可能) | 強張れる |
| Thụ động (受身) | 強張られる |
| Sai khiến (使役) | 強張らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 強張らせられる |
| Điều kiện (条件) | 強張れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 強張れ |
| Ý chí (意向) | 強張ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 強張るな |

