強情 (ごうじょう) — bướng; bướng bỉnh; cứng đầu; bảo thủ; khó bảo
強情
CƯỜNG TÌNH
ご う じょ う
ご う じょ う
Bướng; bướng bỉnh; cứng đầu; bảo thủ; khó bảo
強情
さを
示
す
Biểu hiện sự bướng bỉnh
Sự bướng bỉnh; sự cứng đầu; sự bảo thủ; sự khó bảo
おまえがどこまでも
強情
を
張
るなら
〜
Nếu như ở đâu mà bạn cũng bảo thủ như vậy thì~
Ảnh minh họa


