Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
強い 「つよい」「こわい」
khỏe
勉強 べんきょう
việc học hành; sự học hành
強 きょう
mạnh, khỏe
強さ つよさ
sức mạnh