Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
強硬論 (きょうこうろん) — hàng cứng
CƯỜNG NGẠNH LUẬN
強硬論
hàng cứng
強い 「つよい」「こわい」
khỏe
勉強 べんきょう
việc học hành; sự học hành
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận
強 きょう
mạnh, khỏe
強さ つよさ
sức mạnh