強請 (きょうせい ごうせい ねだり ゆすり もがり) — sự hăm dọa tống tiền; hăm dọa tống tiền
強請
CƯỜNG THỈNH
きょ う せ い
Sự hăm dọa tống tiền; hăm dọa tống tiền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 強請
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 強請する/きょうせいする |
| Quá khứ (た) | 強請した |
| Phủ định (未然) | 強請しない |
| Lịch sự (丁寧) | 強請します |
| te (て) | 強請して |
| Khả năng (可能) | 強請できる |
| Thụ động (受身) | 強請される |
| Sai khiến (使役) | 強請させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 強請させられる |
| Điều kiện (条件) | 強請すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 強請しろ |
| Ý chí (意向) | 強請しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 強請するな |

