弾力性 (だんりょくせい) — sự đàn hồi; tính đàn hồi; tính linh hoạt; tính thích nghi
弾力性
ĐÀN LỰC TÍNH
だ ん りょ く せ い
Sự đàn hồi; tính đàn hồi; tính linh hoạt; tính thích nghi
弾力性
Tính đàn hồi
Ảnh minh họa

弾力性 (だんりょくせい) — sự đàn hồi; tính đàn hồi; tính linh hoạt; tính thích nghi
ĐÀN LỰC TÍNH
