Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弾着 (だんちゃく) — một cú đánh trúng đích; bắn trúng đích; điểm đích đến
ĐÀN TRỨ
弾着
một cú đánh trúng đích
弾着距離 だんちゃくきょり
cự ly bắn
弾着点 だんちゃくてん
chỉ (của) tác động
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
着方 きかた
cách mặc quần áo
一着 いっちゃく
sự đến nơi đầu tiên; người đến đích đầu tiên (trong cuộc đua)