Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弩級 どきゅう
lớp áo ấm (dreadnaught)
弩砲 どほう
máy ném đá
超弩級 ちょうどきゅう
siêu cấp; (sử học) tàu chiến xupeđretnot (mạnh hơn loại đretnot)
自彊 じきょう
tự làm khổ mình
弩級艦 どきゅうかん
vải dày, tàu chiến đretnot