当たり前 (あたりまえ あたりめえ) — dĩ nhiên
当たり前
ĐƯƠNG TIỀN
あ た り ま え
JLPTN2
Dĩ nhiên
冬
になれば
寒
いのは
当
たり
前
だ
Mùa đông trời lạnh là đương nhiên. .
Đương nhiên; rõ ràng; thông thường; hợp lý; thông dụng; bình thường
Sự đương nhiên; sự rõ ràng; sự thông thường; sự hợp lý
Ảnh minh họa


