Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
当量 (とうりょう) — Tương đương
ĐƯƠNG LƯỢNG
当量
Tương đương
化学当量 かがくとうりょう
đương lượng hóa học
グラム当量 グラムとうりょう
tương đương đậu xanh
代謝当量 たいしゃとーりょー
đơn vị tương đương chuyển hóa
線量当量 せんりょうとうりょう
liều tương đương (đại lượng dùng để đánh giá liều bức xạ trong một tổ chức mô hoặc cơ quan của cơ thể người)
フルタイム当量 フルタイムとーりょー
tương đương toàn thời gian