形取る (かたどる かたちとる) — làm mẫu; làm theo hình dạng; bắt chước
形取る
HÌNH THỦ
か た ど る
Làm mẫu; làm theo hình dạng; bắt chước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 形取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 形取る/かたどる |
| Quá khứ (た) | 形取った |
| Phủ định (未然) | 形取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 形取ります |
| te (て) | 形取って |
| Khả năng (可能) | 形取れる |
| Thụ động (受身) | 形取られる |
| Sai khiến (使役) | 形取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 形取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 形取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 形取れ |
| Ý chí (意向) | 形取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 形取るな |

